go downhill

/goʊ ˈdaʊnˈhɪl/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Làm xấu đi hoặc thoái hóa.
    (idiomatic) To worsen or degenerate.
    I usually run fast enough, but my speed goes downhill when I don't sleep enough.
    Tôi thường chạy đủ nhanh nhưng tốc độ của tôi lại giảm xuống khi tôi không ngủ đủ giấc.
🎬 Nghe “go downhill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish